WinHSK

涂漆

HSK7-9v
0 · Lv.1

sơn; phủ sơn lên bề mặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

姐姐仔细地给窗框涂漆。

jiě jie zǐ xì de gěi chuāng kuàng tú qī

HSK5

Chị gái cẩn thận sơn khung cửa sổ.

My sister carefully painted the window frame.

姐姐仔细地给窗框涂漆。

jiějie zǐxì de gěi chuāngkuàng tú qī.

HSK5

Chị gái cẩn thận sơn khung cửa sổ.

My sister carefully painted the window frame.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan