拼
涂装
HSK7-9n 0 · Lv.1
túzhuāng
livery (trên xe của hãng hàng không hoặc công ty)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- livery (on airline or company vehicle)
- painted ornament
等级
义项 ①n≈HSK7-9
livery (trên xe của hãng hàng không hoặc công ty)
livery (on airline or company vehicle)
义项 ②n≈HSK7-9
sơn trang trí
painted ornament
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分