WinHSK

消亡

HSK6v
0 · Lv.1
xiāowánɡ

tiêu vong; tiêu tan; biến mất

wither away; die out; cease to exist

漢越 tiêu vong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 消失;灭亡
义项 vHSK6

tiêu vong; tiêu tan; biến mất

消失;灭亡

免费例句

病菌不会自行消亡。

bìngjūn bú huì zìxíng xiāowáng.

HSK6

vi khuẩn gây bệnh không tự nhiên mà biến mất.

Germs will not disappear on their own.

对我来说,记录保存即将消失的事物是摄影非常重要的作用,即便在电影里,我经常选景在那些也许很快就要消亡的地方。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan