WinHSK

消亡

HSK6v
0 · Lv.1
xiāowánɡ

tiêu vong; tiêu tan; biến mất

wither away; die out; cease to exist

漢越 tiêu vong

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan