拼
消瘦
HSK4adj 0 · Lv.1
xiāoshòu
gầy đi; ốm đi; tiều tụy; hao mòn
漢越 tiêu sấu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (身体) 变瘦
等级
义项 ①adj≈HSK4
gầy đi; ốm đi; tiều tụy; hao mòn
(身体) 变瘦
免费例句
身体一天天消瘦下去。
shēntǐ yì tiān tiān xiāoshòu xiàqù.
≈HSK5
Thân thể ngày một gầy đi.
The body is getting thinner day by day.
他看起来很消瘦。
Tā kàn qǐlai hěn xiāoshòu.
≈HSK5
Anh ấy trông rất gầy gò.
He looks very thin and gaunt.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分