WinHSK

消磨

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāomó

làm hao mòn; làm tiêu mòn (ý chí, tinh lực)

pass the time; while away time; fill in time; kill time 在公园散步 消磨 时间 walk around a park to kill time 用打牌 消磨 时间 pass one's time playing cards 莳花弄草 消磨 闲暇时光 fill in one's spare time by/with gardening 消磨 岁月 while away the time

漢越 tiêu ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使(意志、精力等)逐渐消耗;磨灭
  2. 打发(日子);虚度(时光)
义项 vHSK7-9

làm hao mòn; làm tiêu mòn (ý chí, tinh lực)

使(意志、精力等)逐渐消耗;磨灭

免费例句

他因为失败而消磨了意志。

tā yīnwèi shībài ér xiāomó le yìzhì.

HSK5

Anh ấy vì thất bại mà làm hao mòn ý chí.

He lost his will because of failure.

孤独消磨了他的勇气。

gūdú xiāomó le tā de yǒngqì.

HSK5

Cô đơn làm hao mòn dũng khí của anh ấy.

Loneliness wore down his courage.

义项 vHSK7-9

tiêu ma; lãng phí; tiêu phí (thời gian)

打发(日子);虚度(时光)

免费例句

他喜欢看书消磨时光。

tā xǐ huān kàn shū xiāo mó shí guāng。

HSK5

Anh ấy thích đọc sách để giết thời gian.

He likes to read books to pass the time.

她常常听音乐消磨时光。

tā cháng cháng tīng yīn yuè xiāo mó shí guāng。

HSK5

Cô ấy thường nghe nhạc để giết thời gian.

She often listens to music to pass the time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50