拼
消耗
HSK6v 0 · Lv.1
xiāohào
mất; tốn; tiêu hao; tiêu mòn; hao tổn; tổn hại; lãng phí
漢越 tiêu hao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (精神、力量、东西等) 因使用或受损失而渐渐减少
- 使消耗
等级
义项 ①v≈HSK6
mất; tốn; tiêu hao; tiêu mòn; hao tổn; tổn hại; lãng phí
(精神、力量、东西等) 因使用或受损失而渐渐减少
免费例句
这个计划消耗了很多时间。
Zhège jìhuà xiāohào le hěn duō shíjiān.
≈HSK5
Kế hoạch này mất rất nhiều thời gian.
This plan consumed a lot of time.
一方面,生产这些面料消耗了大量的能源;另一方面,丢弃的这些面料还可能会造成污染。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
làm tiêu hao
使消耗
免费例句
我们的策略消耗了敌军的士气。
Wǒmen de cèlüè xiāohào le díjūn de shìqì.
≈HSK5
Chiến lược của chúng ta là làm suy yếu tinh thần của kẻ thù.
Our strategy depleted the enemy's morale.
游击战消耗敌人的力量。
Yóujīzhàn xiāohào dírén de lìliàng.
≈HSK6
Chiến tranh du kích làm suy yếu sức mạnh của kẻ thù.
Guerrilla warfare wears down the enemy's strength.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分