WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
消耗
HSK6
v
0 · Lv.1
xiāohào
mất; tốn; tiêu hao; tiêu mòn; hao tổn; tổn hại; lãng phí
漢越 tiêu hao
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
低消耗
dī xiāo hào
HSK6
hao phí thấp; chi phí thấp
消耗战
xiāo hào zhàn
HSK6
chiến tranh tiêu hao
消耗热
xiāo hào rè
HSK6
sốt tiêu hao (chứng bệnh sốt thân nhiệt chênh lệch lớn, sáng thấp hoặc bình thường chiều và tối sốt đến 40o hay trên 40o)
消耗量
xiāo hào liáng
HSK6
lượng tiêu hao
查词
复习
真题
工具
我的