拼
消融
HSK6v 0 · Lv.1
xiāorónɡ
tan (băng, tuyết)
漢越 tiêu dung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (冰、雪) 融化
等级
义项 ①v≈HSK6
tan (băng, tuyết)
(冰、雪) 融化
免费例句
孝心是一缕温暖的阳光,能融化人们心头的坚冰。
Xiàoxīn shì yī lǚ wēnnuǎn de yángguāng, néng rónghuà rénmen xīntóu de jiānbīng.
≈HSK6
Lòng hiếu thảo là một tia nắng ấm áp, có thể làm tan chảy khối băng cứng trong lòng người.
Filial piety is like a warm ray of sunshine that can melt the ice in people's hearts.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分