WinHSK

消费

HSK5v
0 · Lv.1
xiāofèi

tiêu phí; tiêu dùng

漢越 tiêu phí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花钱买东西或者接受服务来满足生活的需要
  2. 使用资源或者能源
义项 vHSK5

tiêu phí; tiêu dùng

花钱买东西或者接受服务来满足生活的需要

免费例句

消费水平逐年提高。

Xiāofèi shuǐpíng zhúnián tígāo.

HSK4

Mức tiêu dùng tăng dần qua từng năm.

The consumption level is increasing year by year.

消费能力因人而异。

Xiāofèi nénglì yīn rén ér yì.

HSK4

Khả năng tiêu dùng khác nhau tùy người.

Spending power varies from person to person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

tiêu thụ (tài nguyên, năng lượng)

使用资源或者能源