拼
消费器件
HSK5n 0 · Lv.1
xiāofèiqìjiàn
thiết bị tiêu dùng
漢越
字解构
Phân tích chữ消xiāoHSK4biến mất; tiêu tan费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分