拼
消逝
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiāoshì
mất đi; lụi tàn; tan biến; phai mờ; phai tàn; phai nhạt; trôi qua
漢越 tiêu thệ
例句
Câu ví dụ免费例句
美好的岁月已经消逝。
měi hǎo de suì yuè yǐ jīng xiāo shì。
≈HSK6
Những năm tháng đẹp đã trôi qua.
The beautiful days have passed away.
青春终将消逝。
Qīngchūn zhōngjiāng xiāoshì.
≈HSK6
Thanh xuân rồi sẽ qua đi.
Youth will eventually vanish.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分