拼
消除
HSK6v 0 · Lv.1
xiāochú
xóa bỏ; trừ khử; loại bỏ; loại trừ
漢越 tiêu trừ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使不存在;除去 (不利的事物)
等级
义项 ①v≈HSK6
xóa bỏ; trừ khử; loại bỏ; loại trừ
使不存在;除去 (不利的事物)
免费例句
学校致力于消除作弊行为。
Xuéxiào zhìlì yú xiāochú zuòbì xíngwéi.
≈HSK5
Trường học cam kết xóa bỏ hành vi gian lận.
The school is committed to eliminating cheating.
我们需要消除环境污染。
Wǒmen xūyào xiāochú huánjìng wūrǎn.
≈HSK5
Chúng ta cần xóa bỏ ô nhiễm môi trường.
We need to eliminate environmental pollution.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分