WinHSK

涉历

HSK6v
0 · Lv.1
shè

trải nghiệm; trải qua; đi qua

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经过;经历
义项 vHSK6

trải nghiệm; trải qua; đi qua

经过;经历

免费例句

她经历了长时间的训练。

Tā jīnglì le cháng shíjiān de xùnliàn.

HSK4

Cô ấy đã trải qua quá trình huấn luyện dài.

She went through a long period of training.

我们经历了许多困难。

wǒ men jīng lì le xǔ duō kùn nán。

HSK4

Chúng tôi đã trải qua nhiều khó khăn.

We have experienced many difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan