拼
涉足
HSK6v 0 · Lv.1
shèzú
đặt chân; bước chân; chen chân
enter; set foot in 涉足 经济/政界/社会 set foot in economics/politics/society
漢越 thiệp túc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指进入某种环境或生活范围
等级
义项 ①v≈HSK6
đặt chân; bước chân; chen chân
指进入某种环境或生活范围
免费例句
她不愿涉足复杂的关系。
Tā bù yuàn shèzú fùzá de guānxì.
≈HSK6
Cô ấy không muốn dính vào những mối quan hệ phức tạp.
She is unwilling to set foot in complicated relationships.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分