WinHSK

涉足

HSK6v
0 · Lv.1
shèzú

đặt chân; bước chân; chen chân

enter; set foot in 涉足 经济/政界/社会 set foot in economics/politics/society

漢越 thiệp túc
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan