拼
涌入
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǒnɡrù
đổ vào; tràn vào; xô vào; đổ xô; ùa vào
漢越 dũng nhập
例句
Câu ví dụ免费例句
学生们涌入了学校的礼堂。
xué shēng men yǒng rù le xué xiào de lǐ táng。
≈HSK5
Học sinh ùa vào hội trường.
The students poured into the school auditorium.
许多人涌入体育场。
Xǔduō rén yǒngrù tǐyùchǎng.
≈HSK5
Rất nhiều người đổ vào sân vận động.
Many people poured into the stadium.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分