WinHSK

涌起

HSK6v
0 · Lv.1
yǒng

đun sôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to boil out
  2. to bubble forth
  3. to spurt
  4. to well up
义项 vHSK6

đun sôi

to boil out

义项 vHSK6

bong bóng ra

to bubble forth

义项 vHSK6

phun ra

to spurt

义项 vHSK6

tốt lên

to well up

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan