拼
涎水
HSK1n 0 · Lv.1
xiánshuǐ
nước dãi; nước bọt
saliva; mouth water 流 涎水 slobber; drool
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 口水
等级
义项 ①n≈HSK1
nước dãi; nước bọt
口水
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nước dãi; nước bọt
saliva; mouth water 流 涎水 slobber; drool
nước dãi; nước bọt
口水