WinHSK

涓涓

HSK1adj
0 · Lv.1
juānjuān

chảy nhỏ giọt; rỉ rỉ

trickling sluggishly 涓涓 细流 small brook/stream 涓涓 清泉 trickling spring water

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan