WinHSK

涓涓

HSK1adj
0 · Lv.1
juānjuān

chảy nhỏ giọt; rỉ rỉ

trickling sluggishly 涓涓 细流 small brook/stream 涓涓 清泉 trickling spring water

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

从他的琴声中能听出泉水涓涓,也能听出大海的怒涛;能听出秋虫的低鸣,也能听出小鸟婉转的歌唱。

HSK5

夏天那条小河的水量减少,变成了涓涓溪流。

Xiàtiān nà tiáo xiǎo hé de shuǐliàng jiǎnshǎo, biàn chéng le juānjuān xīliú.

HSK6

Mùa hè, dòng sông nhỏ đó cạn nước, trở thành một dòng suối nhỏ chảy róc rách.

In summer, the water volume of that small river decreased, turning into a trickling stream.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan