拼
涓滴
HSK1n 0 · Lv.1
juāndī
giọt nước; một giọt; một tí; một chút; từng li từng tí (ví với số ít)
insignificant/small/tiny amount [ 相关词条 ] 涓滴归公 turn in every cent of public money
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giọt nước; một giọt; một tí; một chút; từng li từng tí (ví với số ít)
insignificant/small/tiny amount [ 相关词条 ] 涓滴归公 turn in every cent of public money