拼
涓滴
HSK1n 0 · Lv.1
juāndī
giọt nước; một giọt; một tí; một chút; từng li từng tí (ví với số ít)
insignificant/small/tiny amount [ 相关词条 ] 涓滴归公 turn in every cent of public money
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分