WinHSK

涝害

HSK7-9n
0 · Lv.1
làohài

nạn úng; thiệt hại do ngập úng

water logging; crop damage/failure caused by waterlogging

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这次大雨造成了严重的涝灾。

Zhè cì dàyǔ zàochéng le yánzhòng de làozāi.

HSK6

Trận mưa lớn lần này đã gây ra thiệt hại ngập úng nghiêm trọng.

This heavy rain caused severe waterlogging damage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan