拼
涤砚
HSK1v 0 · Lv.1
díyàn
để chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to prepare for study (idiom)
- to wash an ink-slab
等级
义项 ①v≈HSK1
để chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)
to prepare for study (idiom)
义项 ②v≈HSK1
để rửa một phiến mực
to wash an ink-slab
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分