WinHSK

涤纶

HSK1n
0 · Lv.1
dílún

polyester (vải tổng hợp)

polyester fibre; terylene; dacron [ 相关词条 ] 涤纶絮棉 [名] polyester cotton

漢越 địch luân

例句

Câu ví dụ
免费例句

涤纶衣物不容易皱。

dílún yīwù bù róngyì zhòu.

HSK6

Quần áo làm từ polyester không dễ bị nhăn.

Polyester clothes are not easy to wrinkle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan