WinHSK

润泽

HSK7-9v
0 · Lv.1
rùn

trơn bóng; mượt mà

moisten; lubricate 润泽 轴承 lubricate the bearing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 滋润;不干枯
  2. 使滋润
义项 vHSK7-9

trơn bóng; mượt mà

滋润;不干枯

免费例句

雨后荷花显得更加润泽可爱了。

yǔ hòu héhuā xiǎnde gèngjiā rùnzé kě'ài le.

HSK6

Sau mưa, hoa sen trông càng mượt mà đáng yêu hơn.

After the rain, the lotus flowers look even more moist and lovely.

义项 vHSK7-9

làm trơn

使滋润

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan