拼
润色
HSK5v 0 · Lv.1
rùnsè
trau chuốt; gọt giũa; sửa văn; chuốt ý
polish; embellish; lard; retouch; round off; touch up 作最后的 润色 give the final polish to 润色
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 修饰文字
等级
义项 ①v≈HSK5
trau chuốt; gọt giũa; sửa văn; chuốt ý
修饰文字
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分