拼
涨价
HSK5v 0 · Lv.1
zhǎngjià
tăng; tăng giá; lên giá
raise the price; hike the price 全面 涨价 across-the-board price hike 变相 涨价 disguised price increase 涨价 风 momentum of price hike
漢越 trướng giá
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分