拼
涨幅
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǎngfú
tốc độ tăng; biên độ tăng (vật giá...)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今年的涨幅很稳定。
jīnnián de zhǎngfú hěn wěndìng.
≈HSK6
Tốc độ tăng năm nay rất ổn định.
The increase rate this year is very stable.
今年的涨幅比较小。
Jīnnián de zhǎngfú bǐjiào xiǎo.
≈HSK6
Mức tăng năm nay khá nhỏ.
The increase this year is relatively small.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分