WinHSK

涨水

HSK5v
0 · Lv.1
zhǎngshuǐ

mực nước dâng lên

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

河里涨水,小桥都被淹没了。

hé lǐ zhǎng shuǐ, xiǎo qiáo dōu bèi yānmò le.

HSK5

Nước sông dâng cao, tất cả các cây cầu nhỏ đều bị ngập.

The river rose and all the small bridges were submerged.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan