WinHSK

涨红

HSK5v
0 · Lv.1
zhǎnghóng

đỏ bừng mặt (với sự xấu hổ hoặc tức giận)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突然变为红涨(例如脸色),尤指羞红。
义项 vHSK5

đỏ bừng mặt (với sự xấu hổ hoặc tức giận)

突然变为红涨(例如脸色),尤指羞红。

免费例句

他一看见我们就涨红了脸。

tā yī kànjiàn wǒmen jiù zhànghóng le liǎn.

HSK6

Anh ấy vừa nhìn thấy chúng tôi liền đỏ bừng mặt.

He blushed as soon as he saw us.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan