WinHSK

涨钱

HSK5v
0 · Lv.1
zhǎngqián

lạm phát

have/get a pay raise/rise

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. inflation
  2. salary raise
义项 vHSK5

lạm phát

inflation

义项 vHSK5

tăng lương

salary raise

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan