WinHSK

液体

HSK6n
0 · Lv.1
yètǐ

chất lỏng; dịch lỏng; dịch thể

漢越 dịch thể

例句

Câu ví dụ
免费例句

水是无色透明的液体。

Shuǐ shì wúsè tòumíng de yètǐ.

HSK4

Nước là chất lỏng trong suốt không màu.

Water is a colorless, transparent liquid.

玻璃瓶里装满了液体。

Bōlipíng lǐ zhuāngmǎn le yètǐ.

HSK4

Chai thủy tinh đầy chất lỏng.

The glass bottle is filled with liquid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan