拼
涵养
HSK6n, v 0 · Lv.1
hányǎng
khả năng kiềm chế (tình cảm, cảm xúc)
conserve 涵养 万物 nourish and cherish all things 涵养 地力 conserve soil fertility
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 控制情绪的能力;养成的正确的对待人、事情的态度
- 蓄积并保持 (水分等)
等级
义项 ①n≈HSK6
khả năng kiềm chế (tình cảm, cảm xúc)
控制情绪的能力;养成的正确的对待人、事情的态度
免费例句
他没有涵养,容易发火。
tā méiyǒu hányǎng, róngyì fāhuǒ.
≈HSK6
Anh ấy thiếu kiềm chế, dễ nổi nóng.
He lacks self-restraint and gets angry easily.
他缺乏涵养,做事冲动。
Tā quēfá hányǎng, zuòshì chōngdòng.
≈HSK6
Anh ấy thiếu kiềm chế, làm việc bốc đồng.
He lacks self-restraint and acts impulsively.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
giữ; trữ; tích giữ (nước)
蓄积并保持 (水分等)
免费例句
农田涵养水源很重要。
nóngtián hányǎng shuǐyuán hěn zhòngyào.
≈HSK6
Việc giữ nước cho ruộng đồng rất quan trọng.
It is important for farmland to conserve water sources.
我们需要涵养水源。
Wǒmen xūyào hányǎng shuǐyuán.
≈HSK6
Chúng ta cần bảo vệ và duy trì nguồn nước.
We need to conserve water sources.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分