拼
涵养
HSK6n, v 0 · Lv.1
hányǎng
khả năng kiềm chế (tình cảm, cảm xúc)
conserve 涵养 万物 nourish and cherish all things 涵养 地力 conserve soil fertility
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khả năng kiềm chế (tình cảm, cảm xúc)
conserve 涵养 万物 nourish and cherish all things 涵养 地力 conserve soil fertility