拼
涵容
HSK6v 0 · Lv.1
hánróng
bao dung; rộng lượng; dung tha; dung thứ; lượng thứ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 包容;包涵
等级
义项 ①v≈HSK6
bao dung; rộng lượng; dung tha; dung thứ; lượng thứ
包容;包涵
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bao dung; rộng lượng; dung tha; dung thứ; lượng thứ
bao dung; rộng lượng; dung tha; dung thứ; lượng thứ
包容;包涵