WinHSK

涵管

HSK6n
0 · Lv.1
hánguǎn

cống; ống cống

pipe-shaped culvert

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来砌涵洞等的管子
  2. 管状的涵洞
义项 nHSK6

cống; ống cống

用来砌涵洞等的管子

义项 nHSK6

cống có hình ống

管状的涵洞

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan