WinHSK

淀粉

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànfěn

tinh bột

漢越 điện phấn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碳水化合物,是农作物的籽粒或块根、块茎中所含的主要成分
义项 nHSK7-9

tinh bột

碳水化合物,是农作物的籽粒或块根、块茎中所含的主要成分

免费例句

我们需要一点淀粉。

Wǒmen xūyào yìdiǎn diànfěn.

HSK5

Chúng tôi cần một ít tinh bột.

We need a little bit of starch.

她买了淀粉来做饼干。

tā mǎi le diànfěn lái zuò bǐnggān.

HSK6

Cô ấy mua tinh bột để làm bánh quy.

She bought starch to make cookies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。