WinHSK

淇淋

HSK1n
0 · Lv.1
lín

Kem (ice cream)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冰淇淋。
义项 nHSK1

Kem (ice cream)

冰淇淋。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50