WinHSK

淋着

HSK6v
0 · Lv.1
línzhe

dầm mưa; dưới mưa; ướt đẫm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

外面下雨了,小心别淋着!

Wàimiàn xià yǔ le, xiǎoxīn bié lín zháo!

HSK3

Ngoài trời đang mưa, cẩn thận đừng để bị ướt!

It's raining outside, be careful not to get wet!

下雨天,爸爸淋着雨来学校接我。

xiàyǔ tiān, bàba línzhe yǔ lái xuéxiào jiē wǒ.

HSK4

Vào một ngày mưa, bố tôi dầm mưa đến trường đón tôi.

On a rainy day, my dad came to pick me up at school in the rain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan