拼
淋雨
HSK6v, sv 0 · Lv.1
línyǔ
bị ướt; mắc mưa; dầm mưa; dính mưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被雨淋
等级
义项 ①v, sv≈HSK6
bị ướt; mắc mưa; dầm mưa; dính mưa
被雨淋
免费例句
我们淋着雨回家,很疲惫。
wǒmen línzhe yǔ huí jiā, hěn píbèi.
≈HSK4
Chúng tôi về nhà dưới mưa, rất mệt mỏi.
We walked home in the rain and were very tired.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分