WinHSK

淘换

HSK6v
0 · Lv.1
táohuàn

tìm tòi; tìm kiếm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寻觅;设法寻求 (某种东西)
义项 vHSK6

tìm tòi; tìm kiếm

寻觅;设法寻求 (某种东西)

免费例句

这本奇书,已有多年。

HSK6

Anh ấy đã tìm cuốn sách lạ này ở các hiệu sách cũ nhiều năm rồi. Cuốn sách này tôi mới kiếm được cho cậu đấy.

For years he's been searching secondhand bookstores for this rare volume. 这本书好不容易才给你 淘换 来。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan