WinHSK

淘汰

HSK6v
0 · Lv.1
táotài

lọc bỏ; loại bỏ; đào thải; sàng lọc

漢越 đào thải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去坏的留好的; 去掉不适合的,留下适合的
义项 vHSK6

lọc bỏ; loại bỏ; đào thải; sàng lọc

去坏的留好的; 去掉不适合的,留下适合的

免费例句

他在第二轮比赛中被淘汰了。

Tā zài dì èr lún bǐsài zhōng bèi táotài le.

HSK5

Anh ấy bị loại ở vòng thi thứ hai.

He was eliminated in the second round of the competition.

这台机器太旧了,被淘汰了。

zhè tái jīqì tài jiù le, bèi táotài le.

HSK5

Cỗ máy này quá cũ, đã bị loại bỏ rồi.

This machine is too old and has been eliminated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。