拼
淘汰
HSK6v 0 · Lv.1
táotài
lọc bỏ; loại bỏ; đào thải; sàng lọc
漢越 đào thải
例句
Câu ví dụ免费例句
他在第二轮比赛中被淘汰了。
Tā zài dì èr lún bǐsài zhōng bèi táotài le.
≈HSK5
Anh ấy bị loại ở vòng thi thứ hai.
He was eliminated in the second round of the competition.
这台机器太旧了,被淘汰了。
zhè tái jīqì tài jiù le, bèi táotài le.
≈HSK5
Cỗ máy này quá cũ, đã bị loại bỏ rồi.
This machine is too old and has been eliminated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分