WinHSK

淘米

HSK6v
0 · Lv.1
táo

rửa gạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用水洗米。
义项 vHSK6

rửa gạo

用水洗米。

免费例句

妈妈在淘米。

Māma zài táo mǐ.

HSK6

Mẹ đang đãi gạo.

Mom is washing rice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan