拼
淘金
HSK6v 0 · Lv.1
táojīn
đãi vàng; đào vàng
try to make high profits [ 相关词条 ] 淘金热 [名] gold rush
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
淘金既是寻宝,也是艺术。
Táojīn jì shì xún bǎo, yě shì yìshù.
≈HSK6
Đào vàng vừa là săn tìm kho báu, vừa là nghệ thuật.
Gold panning is both treasure hunting and an art.
读书就像沙中淘金。
dúshū jiù xiàng shā zhōng táo jīn.
≈HSK6
Đọc sách giống như đãi cát tìm vàng vậy.
Reading is like panning for gold in the sand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分