WinHSK

淘金

HSK6v
0 · Lv.1
táojīn

đãi vàng; đào vàng

try to make high profits [ 相关词条 ] 淘金热 [名] gold rush

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

淘金既是寻宝,也是艺术。

Táojīn jì shì xún bǎo, yě shì yìshù.

HSK6

Đào vàng vừa là săn tìm kho báu, vừa là nghệ thuật.

Gold panning is both treasure hunting and an art.

读书就像沙中淘金。

dúshū jiù xiàng shā zhōng táo jīn.

HSK6

Đọc sách giống như đãi cát tìm vàng vậy.

Reading is like panning for gold in the sand.