WinHSK

淡妆

HSK6n
0 · Lv.1
dànzhuāng

đồ trang sức trang nhã; đồ trang sức nền nhã

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淡雅的妆饰
义项 nHSK6

đồ trang sức trang nhã; đồ trang sức nền nhã

淡雅的妆饰

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50