WinHSK

淡定

HSK5adj
0 · Lv.1
dàndìng

điềm tĩnh; bình tĩnh; bình thản

calm; collected; keep/stay cool

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多指心情平静稳定,遇到令人兴奋或者动心的事情,也能保持冷静
义项 adjHSK5

điềm tĩnh; bình tĩnh; bình thản

多指心情平静稳定,遇到令人兴奋或者动心的事情,也能保持冷静

免费例句

他怎么这么淡定呢?

tā zěnme zhème dàndìng ne?

HSK6

Sao anh ấy có thể bình thản như thế nhỉ?

How can he be so calm?

他遇事非常淡定。

Tā yù shì fēicháng dàndìng.

HSK6

Anh ấy rất bình tĩnh khi gặp sự việc.

He is very calm when dealing with things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan