WinHSK

淡淡

HSK5adj
0 · Lv.1
dàndàn

nhạt; nhàn nhạt; thoang thoảng

indifferent 淡淡

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

天空中有一层淡淡的云。

tiānkōng zhōng yǒu yì céng dàndàn de yún.

HSK5

Trên bầu trời có một lớp mây mỏng nhạt.

There is a thin layer of clouds in the sky.

这花散发出淡淡的香气。

Zhè huā sànfā chū dàndàn de xiāngqì.

HSK5

Đóa hoa tỏa ra một mùi hương thoang thoảng.

This flower gives off a faint fragrance.

他只淡淡地笑了一下。

tā zhǐ dàndàn de xiào le yíxià.

HSK5

Anh ấy chỉ cười nhẹ một cái.

He just gave a faint smile.

他只淡淡地问了几句。

Tā zhǐ dàndàn de wèn le jǐ jù.

HSK5

Anh ấy chỉ hỏi qua loa vài câu.

He only casually asked a few questions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50